Đang tải dữ liệu...
Đổi lịch âm dương
Xuất hành
Xấu
Ngày tốt/Xấu
Tốt
Giờ tốt trong ngày: 01h-03h; 05h-07h; 07h-09h; 13h-15h; 17h-19h; 19h-21h
Việc tốt trong ngày: Động thổ, xây dựng nhà cửa, Kết hôn, Nhậm chức, nhập học, Khai trương, Ký kết hợp đồng
(Theo khổng minh)
Huyền Vũ (Xấu)
Xuất hành đều cãi cọ, gặp việc xấu không nên đi.
Giờ xuất hành
Hợi (21h-23h):
Tốc hỷ (Tốt)
Tuất (19h-21h):
Đại an (Tốt)
Dậu (17h-19h):
Tuyệt lộ (Xấu)
Thân (15h-17h):
Tiểu các (Tốt)
Mùi (13h-15h):
Xích khẩu (Xấu)
Ngọ (11h-13h):
Lưu niên (Xấu)
Tỵ (9h-11h):
Tốc hỷ (Tốt)
Thìn (7h-9h):
Đại an (Tốt)
Mão (5h-7h):
Tuyệt lộ (Xấu)
Dần (3h-5h):
Tiểu các (Tốt)
Sửu (1h-3h):
Xích khẩu (Xấu)
Tý (23h-1h):
Lưu niên (Xấu)
Hướng xuất hành
Hỷ thần - Nam
Tài thần - Đông
Hạc thần - Đông
Đăng nhập
Lịch dương
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
1990
1991
1992
1993
1994
1995
1996
1997
1998
1999
2000
2001
2002
2003
2004
2005
2006
2007
2008
2009
2010
2011
2012
2013
2014
2015
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
2026
2027
2028
2029
2030
Lịch âm
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
1990
1991
1992
1993
1994
1995
1996
1997
1998
1999
2000
2001
2002
2003
2004
2005
2006
2007
2008
2009
2010
2011
2012
2013
2014
2015
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
2026
2027
2028
2029
2030
Xem chi tiết
Hôm nay
Lịch/sự kiện
Mạng lưới
Tiện ích
×
Tạo sự kiện
×
Tạo sự kiện
×
Sửa sự kiện
×
Xem chỉ đường